Phân biệt TEU, DEU, DWT: Khái niệm và cách quy đổi
Trong lĩnh vực Logistics và vận tải biển, TEU, FEU và DWT là những thuật ngữ xuất hiện rất thường xuyên khi tìm hiểu về container, tàu biển và sản lượng vận chuyển. Tuy nhiên, đây là ba thông số khác nhau, mỗi thông số được sử dụng với một mục đích riêng.
Vậy TEU, FEU và DWT khác nhau như thế nào? Cách quy đổi ra sao? Hãy cùng tìm hiểu qua những kiến thức cơ bản dưới đây.
1. TEU là gì?
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị tương đương với một container tiêu chuẩn 20 feet.
Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
Kích thước ngoài | Dài 6,06m x Rộng 2,44m x Cao 2,59m |
Thể tích bên trong | Khoảng 33m³ |
Tải trọng hàng tối đa | Khoảng 28 tấn |
Quy đổi | 1 TEU |
TEU thường được sử dụng để thể hiện:
- Sản lượng container
- Đo sức chứa của tàu
- Đánh giá năng lực khai thác của cảng và terminal
- So sánh quy mô giữa các tàu, cảng hoặc vận tải
Cách quy đổi TEU
- 1 container 20 feet = 1 TEU
- 1 container 40 feet = 2 TEU
Ví dụ:
Một doanh nghiệp xuất khẩu 50 container 20 feet: 50 x 1 = 50 TEU
Nếu xuất khẩu 50 container 40 feet: 50x 2 = 100 TEU
Như vậy, TEU là đơn vị quy đổi dựa trên container 20 feet, không đơn thuần chỉ là số lượng container.
2. FEU là gì
FEU (Forty-foot Equivalent Unit) là đơn vị tương đương với một container 40 feet.
Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
Kích thước ngoài | Dài 12,19m x Rộng 2,44m x Cao 2,59m |
Thể tích bên trong | Khoảng 67m³ |
Tải trọng hàng tối đa | Khoảng 26-28 tấn |
Quy đổi | 1 FEU = 2 TEU |
3. DWT là gì?
DWT (Deadweight Tonnage) là trọng tải toàn phần của tàu, được tính bằng tấn.
DWT thể hiện tổng khối lượng mà tàu có thể mang theo trong điều kiện khai thác nhất định, bao gồm hàng hóa và các tải trọng khác như nhiên liệu, nước, vật tư, thuyền viên…
Ví dụ:
Một tàu có DWT 50.000 tấn không có nghĩa tàu đó chở được chính xác 50.000 tấn hàng hóa.
DWT là trọng tải toàn phần của tàu, không chỉ riêng trọng lượng hàng hóa.
4. DWT có quy đổi sang TEU được không?
Không thể quy đổi trực tiếp.
TEU và FEU dựa trên đơn vị container, trong khi DWT dựa trên trọng lượng.
Vì vậy, không có một công thức cố định để chuyển đổi DWT sang TEU cho mọi loại tàu.
Ví dụ, một tàu có:
Sức chứa: 10.000 TEU
Trọng tải: 120.000 DWT
Hai thông số này thể hiện hai đặc điểm hoàn toàn khác nhau:
- 10.000 TEU: sức chứa container được quy đổi theo đơn vị TEU.
- 120.000 DWT: trọng tải toàn phần của tàu.
Do đó, không thể lấy DWT để quy đổi trực tiếp thành TEU.
5. Ví dụ thực tế
Giả sử một tàu container có sức chứa 5.000 TEU.
Nếu xét về mặt quy đổi:
- 5.000 container 20ft → 5.000 TEU
- 2.500 container 40ft → 2.500 FEU = 5.000 TEU
Tuy nhiên, trong thực tế, tàu không nhất thiết chỉ xếp một loại container hoặc luôn đạt đúng sức chứa lý thuyết.
Việc xếp container còn phụ thuộc vào trọng lượng container, cách bố trí hàng, mớn nước, kết cấu tàu và các giới hạn khai thác.
Trong khi đó, DWT lại liên quan đến giới hạn trọng lượng mà tàu có thể mang.
